腌貨 yān huò · yêm hóa Hán Việt: yêm hóa · Pinyin: yān huò Tổng quan dưa muối Cấu tạo: 腌 (yêm) + 貨 (hóa)Pinyinyān huòHán Việtyêm hóaCấu tạo腌 + 貨 · yêm + hóa nghĩa thành phần: yêm + hóa Nghĩa ViệtCihui dưa muốiEngCC-CEDICT picklesCihui pickles