醃陳 yêm trần Hán Việt: yêm trần Tổng quan Cấu tạo: 醃 (yêm) + 陳 (trần)Hán Việtyêm trầnCấu tạo醃 + 陳 · yêm + trần nghĩa thành phần: yêm + trần