醃魚
yêm ngư
Hán Việt: yêm ngư
Tổng quan
cá trích muối hun khói, cá hồi đực trong mùa đẻ, (từ lóng) gã, chàng trai, (quân sự), (từ lóng) ngư lôi, ướp muối và hun khói (cá trích, cá hồi...)
Nghĩa
Việt
- Cihui cá trích muối hun khói, cá hồi đực trong mùa đẻ, (từ lóng) gã, chàng trai, (quân sự), (từ lóng) ngư lôi, ướp muối và hun khói (cá trích, cá hồi...)
Eng
- Cihui 腌魚 ānyú n. salted fish M:¹tiáo