腌黄瓜
yêm hoàng qua
Hán Việt: yêm hoàng qua · Pinyin: yān huáng guā
Tổng quan
dưa muối
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dưa chuột muối
- Biên soạn pickle M:¹tiáo/píng
Eng
- Cihui pickle; pickled cucumber
Đức
- Handedict eingesalzene Gurkenscheibchen (S, Ess)
Hán Việt: yêm hoàng qua · Pinyin: yān huáng guā
dưa muối