腎元 shèn yuán · thận nguyên Hán Việt: thận nguyên · Pinyin: shèn yuán Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 元 (nguyên)Pinyinshèn yuánHán Việtthận nguyênCấu tạo腎 + 元 · thận + nguyên nghĩa thành phần: thận + nguyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 腎臟的構造與機能單位。包括鮑氏囊、腎小球、腎小管等。每個腎臟約有一百萬個腎元,均可各自進行尿液的形成工作。