腎囊
thận nang
Hán Việt: thận nang · Pinyin: shèn náng
Tổng quan
bìu dái
1.中医指阴囊。
中醫指陰囊。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bìu
- Biên soạn 腎囊 hènnáng n. scrotum
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中醫指陰囊。
Eng
- Cihui 腎囊 hènnáng n. scrotum
Hán Việt: thận nang · Pinyin: shèn náng
bìu dái
1.中医指阴囊。
中醫指陰囊。