腎囊
thận nang
Hán Việt: thận nang · Pinyin: shèn náng
Tổng quan
nang thận: bìu dái
Nghĩa
Việt
- Cihui nang thận: bìu dái
- Cihui nang thận; bìu dái。中醫指陰囊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中醫指陰囊。
Eng
- Cihui 腎囊 hènnáng n. scrotum