腎圖 shèn tú · thận đồ Hán Việt: thận đồ · Pinyin: shèn tú Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 圖 (đồ)Pinyinshèn túHán Việtthận đồCấu tạo腎 + 圖 · thận + đồ nghĩa thành phần: thận + đồ