腎弛緩 thận thỉ hoãn Hán Việt: thận thỉ hoãn Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 弛 (thỉ) + 緩 (hoãn)Hán Việtthận thỉ hoãnCấu tạo腎 + 弛 + 緩 · thận + thỉ + hoãn nghĩa thành phần: thận + thỉ + hoãn