腎影碘 thận ảnh điển Hán Việt: thận ảnh điển Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 影 (ảnh) + 碘 (điển)Hán Việtthận ảnh điểnCấu tạo腎 + 影 + 碘 · thận + ảnh + điển nghĩa thành phần: thận + ảnh + điển