腎氣

shèn qìthận khí

Hán Việt: thận khí · Pinyin: shèn qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中医以为五脏各有气﹐肾气为先天之根本﹐关系人的生长发育和寿夭。

Cấu tạo: 腎 (thận) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 腎氣 shènqì n. <Ch. med.> kidney [i]qì[/i]

Eng

  • Cihui 腎氣 shènqì n. <Ch. med.> kidney qì

Từ liên quan

Gần nghĩa

气井 · 氣人 · 氣體 · 氣候 · 氣切 · 气割 · 氣力 · 氣功