腎氣 shèn qì · thận khí Hán Việt: thận khí · Pinyin: shèn qì Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 氣 (khí)Pinyinshèn qìHán Việtthận khíCấu tạo腎 + 氣 · thận + khí nghĩa thành phần: thận + khí Nghĩa EngCihui 腎氣 shènqì n. <Ch. med.> kidney qì