腎水 shèn shuǐ·thận thủy Hán Việt: thận thủy · Pinyin: shèn shuǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即肾脏。中医以五行之说释五脏﹐肾属水﹐故称。中医亦以指肾中所藏的阴精。 2.中医病名。 Cấu tạo: 腎 (thận) + 水 (thủy)Pinyinshèn shuǐHán Việtthận thủyCấu tạo腎 + 水 · thận + thủy nghĩa thành phần: thận + thủy Nghĩa EngJMdict semenjaJMdict 腎水(じんすい) Từ liên quan Gần nghĩa水上 · 水下 · 水絲 · 水中 · 水丹 · 水鄉 · 水乳 · 水井