腎虛 shèn xū · thận hư Hán Việt: thận hư · Pinyin: shèn xū Tổng quan Cấu tạo: 腎 (thận) + 虛 (hư)Pinyinshèn xūHán Việtthận hưCấu tạo腎 + 虛 · thận + hư nghĩa thành phần: thận + hư Nghĩa EngCihui 腎虛 hènxū* n./v.p. 1. general weakness of the male sexual prowess 2. <Ch. med.> kidney depletion