腐乳

fǔ rǔhủ nhũ

Hán Việt: hủ nhũ · Pinyin: fǔ rǔ

Tổng quan

đậu nhự; đậu phụ nhự; chao

新华 · Tân Hoa Đại lục

豆腐乳。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

豆腐乳。是黃豆的加工品,用小塊豆腐利用黴菌發酵、醃製而成。也稱為「醬豆腐」、「乳餅」、「乳腐」、「糟豆腐」。

Cấu tạo: 腐 (hủ) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tương hột
  • VietPhrases đậu phụ nhự; chao
  • Tần suất từ đậu hũ muối; hủ nhũ: đậu nhự/đậu phụ nhự/chao; đậu nhự; đậu phụ nhự; chao; đậu phụ nhự; chao
  • Biên soạn fermented beancurd

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豆腐乳。是黃豆的加工品,用小塊豆腐利用黴菌發酵、醃製而成。也稱為「醬豆腐」、「乳餅」、「乳腐」、「糟豆腐」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豆腐乳。

Eng

  • JMdict fermented tofu
  • JMdict furu
  • Cihui pickled tofu
  • Tần suất từ n. fermented beancurd

ja

  • JMdict 腐乳(ふにゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化