腐人 hủ nhân Hán Việt: hủ nhân Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 人 (nhân)Hán Việthủ nhânCấu tạo腐 + 人 · hủ + nhân nghĩa thành phần: hủ + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 太監的別名。參見「太監」條。