腐壞
hủ hoại
Hán Việt: hủ hoại · Pinyin: fǔ huài
Tổng quan
thối rữa | hư hỏng | (nghĩa bóng) trở nên tham nhũng
Nghĩa
Việt
- Cihui thối rữa | hư hỏng | (nghĩa bóng) trở nên tham nhũng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腐朽敗壞。如:「肉類食品若不冷藏,極易腐壞。」
Eng
- CC-CEDICT to rot|to spoil|(fig.) to become corrupted
- Cihui to rot; to spoil; (fig.) to become corrupted