腐型 hủ hình Hán Việt: hủ hình Tổng quan thiến; hoạn。破壞男子生殖器和女子生殖機能的酷型。 Cấu tạo: 腐 (hủ) + 型 (hình)Hán Việthủ hìnhCấu tạo腐 + 型 · hủ + hình nghĩa thành phần: hủ + hình Nghĩa ViệtCihui thiến; hoạn。破壞男子生殖器和女子生殖機能的酷型。