腐型 hủ hình Hán Việt: hủ hình Tổng quan thiến; hoạn Cấu tạo: 腐 (hủ) + 型 (hình)Hán Việthủ hìnhTừ loạidanhCấu tạo腐 + 型 · hủ + hình nghĩa thành phần: hủ + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoạn quanVietPhrases hoạn Từ liên quan Gần nghĩa型别 · 型号 · 型式 · 型录 · 型心 · 型态 · 型材 · 型板