腐惡

fǔ è hủ ác

Hán Việt: hủ ác · Pinyin: fǔ è

Tổng quan

hung ác: hủ bại gian ác

Cấu tạo: (hủ) + (ác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hung ác: hủ bại gian ác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腐朽凶恶;指腐朽凶恶的势力。

Eng

  • Cihui 腐惡 ǔ'è* s.v. corrupt and evil

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

鲜美