腐惡

fǔ è hủ ác

Hán Việt: hủ ác · Pinyin: fǔ è

Tổng quan

hung ác: hủ bại gian ác

Cấu tạo: (hủ) + (ác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hung ác: hủ bại gian ác
  • Cihui hung ác; hủ bại gian ác。腐朽兇惡,也指腐朽兇惡的勢力。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.惡劣敗壞。如:「社會治安的重建,關鍵在於能否澈底消除腐惡勢力。」 2.腐爛惡臭。《宋史.卷三五五.列傳.董必》:「孔平仲在衡州,以倉粟腐惡,乘饑歲,稍損價發之。」

Eng

  • Cihui 腐惡 ǔ'è* s.v. corrupt and evil

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

鲜美