腐氣 hủ khí Hán Việt: hủ khí Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 氣 (khí)Hán Việthủ khíCấu tạo腐 + 氣 · hủ + khí nghĩa thành phần: hủ + khí Nghĩa EngCihui 腐氣 ǔqì n. 1. stench 2. pedantry 3. stubbornness