腐氣

hủ khí

Hán Việt: hủ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.腐爛敗壞的氣味。如:「這一屋子的腐氣,讓人片刻都不想停留。」《事實類苑.卷八.李文靖》:「盛暑中方殮,不聞腐氣。」 2.迂腐古板的氣習。如:「迂儒的文章充滿腐氣。」

Eng

  • Cihui 腐氣 ǔqì n. 1. stench 2. pedantry 3. stubbornness