腐液 hủ dịch Hán Việt: hủ dịch Tổng quan (y học) mủ máu thối Cấu tạo: 腐 (hủ) + 液 (dịch)Hán Việthủ dịchCấu tạo腐 + 液 · hủ + dịch nghĩa thành phần: hủ + dịch Nghĩa ViệtCihui (y học) mủ máu thối