腐皮 fǔ pí · hủ bì Hán Việt: hủ bì · Pinyin: fǔ pí Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 皮 (bì)Pinyinfǔ píHán Việthủ bìCấu tạo腐 + 皮 · hủ + bì nghĩa thành phần: hủ + bì Nghĩa EngCihui 腐皮 ǔpí n. extra-thin beancurd skin