腐肉

fǔ ròu hủ nhục

Hán Việt: hủ nhục · Pinyin: fǔ ròu

Tổng quan

thịt thối rữa | xác thối

Cấu tạo: (hủ) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt thối rữa | xác thối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腐爛的肉。《三國演義》第一三回:「乃以腐肉朽糧與之,皆臭不可食。」

Eng

  • CC-CEDICT rotting flesh; carrion
  • Cihui rotting flesh; carrion

ja

  • JMdict carrion|decaying flesh|tainted meat