腐胁 hủ hiếp Hán Việt: hủ hiếp Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 胁 (hiếp)Hán Việthủ hiếpCấu tạo腐 + 胁 · hủ + hiếp nghĩa thành phần: hủ + hiếp