腐草 hủ thảo Hán Việt: hủ thảo Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 草 (thảo)Hán Việthủ thảoCấu tạo腐 + 草 · hủ + thảo nghĩa thành phần: hủ + thảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 腐爛的草。比喻不堪一擊。《三國演義》第一七回:「吾觀七路之兵,如七堆腐草,何足介意!」