腐蠅 fǔ yíng · hủ dăng Hán Việt: hủ dăng · Pinyin: fǔ yíng Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 蠅 (dăng)Pinyinfǔ yíngHán Việthủ dăngCấu tạo腐 + 蠅 · hủ + dăng nghĩa thành phần: hủ + dăng