腐衣 hủ y Hán Việt: hủ y Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 衣 (y)Hán Việthủ yCấu tạo腐 + 衣 · hủ + y nghĩa thành phần: hủ + y Nghĩa EngCihui 腐衣 ǔyī n. extra-thin beancurd skin