腐賂 fǔ lù · hủ lộ Hán Việt: hủ lộ · Pinyin: fǔ lù Tổng quan Cấu tạo: 腐 (hủ) + 賂 (lộ)Pinyinfǔ lùHán Việthủ lộCấu tạo腐 + 賂 · hủ + lộ nghĩa thành phần: hủ + lộ