腑臟

fǔ zàng phủ tạng

Hán Việt: phủ tạng · Pinyin: fǔ zàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (tạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人體內臟器官的總稱。《三國演義》第四三回:「待其腑臟調和,形體漸安,然後用肉食以補之,猛藥以治之。」

Eng

  • Cihui 腑臟 ǔ-zàng* n. bowels; entrails; viscera