腓力 féi lì · phì lực Hán Việt: phì lực · Pinyin: féi lì Tổng quan Philip Cấu tạo: 腓 (phì) + 力 (lực)Pinyinféi lìHán Việtphì lựcCấu tạo腓 + 力 · phì + lực nghĩa thành phần: phì + lực Nghĩa ViệtCihui PhilipEngCC-CEDICT PhilipCihui Philip