腓闢 phì tịch Hán Việt: phì tịch Tổng quan Cấu tạo: 腓 (phì) + 闢 (tịch)Hán Việtphì tịchCấu tạo腓 + 闢 · phì + tịch nghĩa thành phần: phì + tịch