腔兒 khang nhi Hán Việt: khang nhi Tổng quan Cấu tạo: 腔 (khang) + 兒 (nhi)Hán Việtkhang nhiCấu tạo腔 + 兒 · khang + nhi nghĩa thành phần: khang + nhi Nghĩa EngCihui 腔兒 iāngr n. 1. cavity in a vessel 2. tune