腔派 qiāng pài · khang phái Hán Việt: khang phái · Pinyin: qiāng pài Tổng quan Cấu tạo: 腔 (khang) + 派 (phái)Pinyinqiāng pàiHán Việtkhang pháiCấu tạo腔 + 派 · khang + phái nghĩa thành phần: khang + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言腔调气派。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言腔调气派。