腔腸
khang tràng
Hán Việt: khang tràng
Tổng quan
số nhiều coelentera, ruột khoang
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều coelentera, ruột khoang
Eng
- Cihui 腔腸 iāngcháng n. <phys.> coelenteron
ja
- JMdict coelenteron
Hán Việt: khang tràng
số nhiều coelentera, ruột khoang