腔隙 qiāng xì·khang khích Hán Việt: khang khích · Pinyin: qiāng xì Tổng quan khoảng trống Cấu tạo: 腔 (khang) + 隙 (khích)Pinyinqiāng xìHán Việtkhang khíchTừ loạidanhCấu tạo腔 + 隙 · khang + khích nghĩa thành phần: khang + khích Nghĩa ViệtCihui khoảng cáchTần suất từ khoảng trống , khoảng cáchEngCihui lacuna; gapTần suất từ lacuna; gap Từ liên quan Gần nghĩa腔壁 · 腔子 · 腔的 · 腔肠 · 腔調 · 腔调 · 隙地 · 隙孔