腔隙
khang khích
Hán Việt: khang khích · Pinyin: qiāng xì
Tổng quan
khoảng trống | khoảng cách
Nghĩa
Việt
- Cihui khoảng trống | khoảng cách
Eng
- CC-CEDICT lacuna|gap
- Cihui lacuna; gap
Hán Việt: khang khích · Pinyin: qiāng xì
khoảng trống | khoảng cách