腔音 qiāng yīn · khang âm Hán Việt: khang âm · Pinyin: qiāng yīn Tổng quan Cấu tạo: 腔 (khang) + 音 (âm)Pinyinqiāng yīnHán Việtkhang âmCấu tạo腔 + 音 · khang + âm nghĩa thành phần: khang + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 口音。Tân Hoa Tự Điển 1.口音。