腔頭目 khang đầu mục Hán Việt: khang đầu mục Tổng quan Cấu tạo: 腔 (khang) + 頭 (đầu) + 目 (mục)Hán Việtkhang đầu mụcCấu tạo腔 + 頭 + 目 · khang + đầu + mục nghĩa thành phần: khang + đầu + mục