腔骨

qiāng gǔ khang cốt

Hán Việt: khang cốt · Pinyin: qiāng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食用的带肉的猪、牛、羊等的脊椎骨:炖~。

Eng

  • Cihui 腔骨 iānggǔ* n. spinal joints of pigs/sheep/etc. (for food)