腕上 wàn shàng·oản thượng Hán Việt: oản thượng · Pinyin: wàn shàng Tổng quan Cấu tạo: 腕 (oản) + 上 (thượng)Pinyinwàn shàngHán Việtoản thượngCấu tạo腕 + 上 · oản + thượng nghĩa thành phần: oản + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trên cổ tayĐứcHandedict am Handgelenk Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交