腕兒

wàn r oản nhi

Hán Việt: oản nhi · Pinyin: wàn r

Tổng quan

xem 大腕

Cấu tạo: (oản) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 大腕

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有实力、有名气的人:大~丨他在影视圈大小也算个~。

Eng

  • CC-CEDICT see 大腕[da4 wan4]
  • Cihui 腕兒 ànr <coll.> v. 1. celebrity; famous person; expert