腕儿

wàn roản nhi

Hán Việt: oản nhi · Pinyin: wàn r

Tổng quan

xem 大腕[dà wàn]

新华 · Tân Hoa Đại lục

指有实力、有名气的人:大~丨他在影视圈大小也算个~。

Cấu tạo: 腕 (oản) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nổi tiếng
  • Biên soạn v. 1. celebrity; famous person; expert

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有实力、有名气的人:大~丨他在影视圈大小也算个~。

Eng

  • Cihui 腕兒 ànr <coll.> v. 1. celebrity; famous person; expert

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌