腕力

wàn lìoản lực

Hán Việt: oản lực · Pinyin: wàn lì

Tổng quan

bắp thịt; sức mạnh của bắp thịt, thịt lợn ướp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.臂力。 2.特指写字或赋诗作文时运笔的力量。

Cấu tạo: 腕 (oản) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sức mạnh cổ tay
  • VietPhrases bắp thịt
  • Tần suất từ bắp thịt; sức mạnh của bắp thịt, thịt lợn ướp; bắp thịt
  • Biên soạn 1. wrist power 2. grip; grasp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.臂力。 2.特指写字或赋诗作文时运笔的力量。

Eng

  • JMdict strength in one's arms
  • JMdict physical strength
  • JMdict muscular strength
  • JMdict force
  • JMdict violence
  • Cihui 腕力 ànlì* n. 1. wrist power 2. grip; grasp
  • Tần suất từ n. 1. wrist power 2. grip; grasp

ja

  • JMdict 腕力(わんりょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力争 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝