腕力

wàn lì oản lực

Hán Việt: oản lực · Pinyin: wàn lì

Tổng quan

bắp thịt

Cấu tạo: (oản) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắp thịt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臂力; 特指写字或赋诗作文时运笔的力量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.臂力。 2.特指写字或赋诗作文时运笔的力量。

Eng

  • Cihui 腕力 ànlì* n. 1. wrist power 2. grip; grasp

ja

  • JMdict strength in one's arms|physical strength|muscular strength|force|violence