腕套

oản sáo

Hán Việt: oản sáo

Tổng quan

vòng tay, xuyến, dây đồng hồ đeo tay

Cấu tạo: 腕 (oản) + 套 (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng đeo tay

Từ liên quan

Gần nghĩa

套件 · 套作 · 套儿 · 套利 · 套包 · 套印 · 套取 · 套叠