腕子

wàn zioản tử

Hán Việt: oản tử · Pinyin: wàn zi

Tổng quan

Hán Việt: UYỄN, OẢN TỬ cổ tay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.腕的俗称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

手掌與手臂下端相連接的部位。也稱為「腕」、「腕部」、「腕關節」。

Cấu tạo: 腕 (oản) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ tay
  • Tần suất từ cổ tay; Hán Việt: UYỄN, OẢN TỬ cổ tay
  • Biên soạn 腕子 wànzi n. wrist M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手掌與手臂下端相連接的部位。也稱為「腕」、「腕部」、「腕關節」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.腕的俗称。

Eng

  • Cihui wrist
  • Tần suất từ 腕子 wànzi n. wrist M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿