腕尺

oản xích

Hán Việt: oản xích

Tổng quan

Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72)

Cấu tạo: 腕 (oản) + 尺 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuỷu tay
  • Biên soạn cubit; length from the elbow to the tip of the middle finger; about 55 centimeters M:¹bǎ

Eng

  • Cihui 腕尺 ànchǐ n. <trad.> cubit; length from the elbow to the tip of the middle finger; about 55 centimeters M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

尺中 · 尺八 · 尺兵 · 尺吨 · 尺土 · 尺地 · 尺子 · 尺寸