腕尺

oản xích

Hán Việt: oản xích

Tổng quan

Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72)

Cấu tạo: (oản) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cubit (đơn vị đo chiều dài ngày xưa bằng 45cm72)

Eng

  • Cihui 腕尺 ànchǐ n. <trad.> cubit; length from the elbow to the tip of the middle finger; about 55 centimeters M:¹bǎ