腕帶 oản đái Hán Việt: oản đái Tổng quan Cấu tạo: 腕 (oản) + 帶 (đái)Hán Việtoản đáiCấu tạo腕 + 帶 · oản + đái nghĩa thành phần: oản + đái Nghĩa EngCihui 腕帶 wàndài n. wristband M:¹tiáo