腕木

oản mộc

Hán Việt: oản mộc

Tổng quan

cái kê tay (của hoạ sĩ) như mahlstick

Cấu tạo: 腕 (oản) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái kê tay

Eng

  • JMdict crossarm
  • JMdict bracket
  • JMdict blade
  • JMdict semaphore

ja

  • JMdict 腕木(うでぎ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制