腕木

oản mộc

Hán Việt: oản mộc

Tổng quan

cái kê tay (của hoạ sĩ) như mahlstick

Cấu tạo: (oản) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái kê tay (của hoạ sĩ) như mahlstick

ja

  • JMdict crossarm|bracket|blade|semaphore