腕皮

oản bì

Hán Việt: oản bì

Tổng quan

vòng tay, xuyến, dây đồng hồ đeo tay

Cấu tạo: 腕 (oản) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ tay

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮下 · 皮傅 · 皮儿 · 皮具 · 皮内 · 皮包 · 皮匠 · 皮卡