腕级

wàn jíoản cấp

Hán Việt: oản cấp · Pinyin: wàn jí

Tổng quan

nổi tiếng

Cấu tạo: 腕 (oản) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh tiếng
  • Cihui hạng A
  • Tần suất từ nổi tiếng , danh tiếng , hạng A

Eng

  • Cihui celebrated; famous; A-list
  • Tần suất từ celebrated; famous; A-list

Từ liên quan

Gần nghĩa

級任 · 級數 · 级任 · 级别 · 级差 · 级数 · 级联 · 级距