腕脫

wàn tuō oản thoát

Hán Việt: oản thoát · Pinyin: wàn tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手腕脱位。形容书写忙迫紧张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手腕脱位。形容书写忙迫紧张。