腕釧

wàn chuàn oản xuyến

Hán Việt: oản xuyến · Pinyin: wàn chuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (oản) + (xuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用金玉等製成的臂環。參見「條脫」條。

ja

  • JMdict bracelet worn by Buddhist statues